授权令授權令 shòu quán lìng 授权令 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 授权令 trong tiếng Việt lệnh bắt giữ (pháp lý); trát (pháp lý) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan