Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “捷报”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
捷报jié bào

捷报: báo cáo thành công; báo cáo chiến thắng

Cụm từ
捷报频传jié bào pín chuán

捷报频传: tin chiến thắng dồn dập (thành ngữ); tin tức thành công liên tục không ngớt

Thành ngữ