Kết quả cho “据”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
theo; dựa theo; phụ thuộc vào; chiếm giữ; chiếm cứ
nghe nói, nghe đâu
nghe đồn rằng ...; theo báo cáo thì
theo tin tưởng; người ta tin rằng
phòng thủ; giữ vững một vị trí kiên cố; đào sâu cố thủ
theo sự thật
theo báo cáo; được đưa tin (rằng)
theo báo cáo; theo báo cáo đưa tin
theo dự báo; dự kiến rằng
chiếm giữ; nắm giữ; sở hữu
theo đó; dựa vào điều trên
cứ điểm; căn cứ quân sự phòng thủ; cơ sở hoạt động; điểm chiến lược; đặt chân; chỗ đứng trên thị trường
dựa theo lý lẽ; theo nguyên tắc
người ta nói; rõ ràng là; theo báo cáo; nghe nói
nghe nói; được cho là; có báo cáo rằng
dựa vào địa hình hiểm trở (để phòng thủ)
theo ước tính
theo quan điểm của tôi; theo ý kiến của tôi; từ những gì tôi thấy
theo (tin) báo cáo
theo một báo cáo; Nghe nói rằng
theo thống kê
(thành ngữ) chiếm đoạt bất hợp pháp; chiếm dụng
phòng thủ địa hình hiểm trở
báo cáo theo sự thật; nói sự thật; nói đúng như vậy