据我所知
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
据我所知
theo như tôi biết; theo như tôi được biết
Giản thể据我所知
Phồn thể據我所知
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng