真凭实据真憑實據
真凭实据 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 真凭实据 trong tiếng Việt
bằng chứng đáng tin cậy (thành ngữ); chứng cứ thuyết phục; chứng cứ xác thực
bằng chứng đáng tin cậy (thành ngữ); chứng cứ thuyết phục; chứng cứ xác thực