据理力争據理力爭 jù lǐ lì zhēng 据理力争 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 据理力争 trong tiếng Việt tranh luận trên cơ sở vững chắc; lý luận mạnh mẽ cho điều đúng đắn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan