Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
据点據點

jù diǎn

据点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 据点 trong tiếng Việt

  1. cứ điểm
  2. căn cứ quân sự phòng thủ
  3. cơ sở hoạt động
  4. điểm chiến lược
  5. đặt chân
  6. chỗ đứng trên thị trường
Tra từ liên quan