据点據點 jù diǎn 据点 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 据点 trong tiếng Việt cứ điểmcăn cứ quân sự phòng thủcơ sở hoạt độngđiểm chiến lượcđặt chânchỗ đứng trên thị trường 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan