Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
据说據說

jù shuō

据说 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 据说 trong tiếng Việt

  1. nghe nói rằng
  2. theo báo cáo
Tra từ liên quan