Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
据有據有

jù yǒu

据有 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 据有 trong tiếng Việt

chiếm giữ; nắm giữ; sở hữu

Tra từ liên quan