Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
据报道據報道

jù bào dào

据报道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 据报道 trong tiếng Việt

  1. theo một báo cáo
  2. Nghe nói rằng
Tra từ liên quan