据守天险
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
据守天险
phòng thủ địa hình hiểm trở
Giản thể据守天险
Phồn thể據守天險
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng