窃据竊據 qiè jù 窃据 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 窃据 trong tiếng Việt chiếm đoạt; chiếm giữ không công bằng; tước đoạt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan