论据 là gì?
论据 [lùn jù] có nghĩa là cơ sở (cho một lập luận); luận điểm; luận cứ.
Nghĩa của từ 论据 trong tiếng Việt
- cơ sở (cho một lập luận)
- luận điểm
- luận cứ
Cách đọc và ghi nhớ 论据
论据 được đọc là lùn jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ sở (cho một lập luận); luận điểm; luận cứ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .