Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
论据論據

lùn jù

论据 là gì?

论据 [lùn jù] có nghĩa là cơ sở (cho một lập luận); luận điểm; luận cứ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 论据 trong tiếng Việt

  1. cơ sở (cho một lập luận)
  2. luận điểm
  3. luận cứ

Cách đọc và ghi nhớ 论据

论据 được đọc là lùn jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ sở (cho một lập luận); luận điểm; luận cứ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan