Kết quả tra từ “捣蛋”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捣蛋dǎo dàn
捣蛋: gây rối; chọc phá
捣蛋鬼dǎo dàn guǐ
捣蛋鬼: kẻ gây rối
调皮捣蛋tiáo pí dǎo dàn
调皮捣蛋: nghịch ngợm; tinh quái; quậy phá