Kết quả tra từ “换刀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
换刀huàn dāo
换刀: thay dụng cụ (cơ khí)
自动换刀装置zì dòng huàn dāo zhuāng zhì
自动换刀装置: bộ thay dao tự động (ATC)