Kết quả tra từ “捕鲸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捕鲸bǔ jīng
捕鲸: săn cá voi
捕鲸船bǔ jīng chuán
捕鲸船: tàu săn cá voi; tàu bắt cá voi