Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “捐款”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
捐款juān kuǎn

捐款: quyên góp tiền; đóng góp tiền; quyên góp; đóng góp (tiền)

Cụm từ
捐款者juān kuǎn zhě

捐款者: nhà tài trợ; ân nhân; người đóng góp (cho từ thiện)

Cụm từ