Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “捂住”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
捂住wǔ zhù

捂住: che đậy (thường bằng cách đặt tay lên miệng, mũi hoặc tai ai đó, v.v.)

Cụm từ
捂住脸wǔ zhù liǎn

捂住脸: che mặt; chôn mặt vào tay

Cụm từ