Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “挽回”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
挽回wǎn huí

挽回: lấy lại; cứu vãn

Cụm từ
无可挽回wú kě wǎn huí

无可挽回: không thể cứu vãn; kết cục đã định

Cụm từ
不可挽回bù kě wǎn huí

不可挽回: không thể đảo ngược

Cụm từ