Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挽回

wǎn huí

挽回 là gì?

挽回 [wǎn huí] có nghĩa là lấy lại; cứu vãn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挽回 trong tiếng Việt

  1. lấy lại
  2. cứu vãn

Cách đọc và ghi nhớ 挽回

挽回 được đọc là wǎn huí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lấy lại; cứu vãn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan