挽回 là gì?
挽回 [wǎn huí] có nghĩa là lấy lại; cứu vãn.
Nghĩa của từ 挽回 trong tiếng Việt
- lấy lại
- cứu vãn
Cách đọc và ghi nhớ 挽回
挽回 được đọc là wǎn huí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lấy lại; cứu vãn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .