Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “挹注”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
挹注yì zhù

挹注: chuyển tài nguyên vào các khu vực cần thiết; bơm vốn; cân bằng tài nguyên

Cụm từ
藉资挹注jiè zī yì zhù

藉资挹注: biến thể của 借資挹注|借资挹注[jie4 zi1 yi4 zhu4]

Cụm từ
借资挹注jiè zī yì zhù

借资挹注: tận dụng cái gì để bù đắp thiếu hụt trong cái khác (thành ngữ)

Thành ngữ