Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “振动”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
振动zhèn dòng

振动: rung; lắc; sự rung động

Cụm từ
谐振动xié zhèn dòng

谐振动: dao động điều hòa (ví dụ: sóng âm)

Cụm từ
调和振动tiáo hé zhèn dòng

调和振动: dao động điều hòa

Cụm từ
简谐振动jiǎn xié zhèn dòng

简谐振动: dao động điều hòa đơn giản; dao động hình sin

Cụm từ
横振动héng zhèn dòng

横振动: rung động ngang

Cụm từ