Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
振动振動

zhèn dòng

振动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 振动 trong tiếng Việt

  1. rung
  2. lắc
  3. sự rung động
Tra từ liên quan