Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谐振动諧振動

xié zhèn dòng

谐振动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谐振动 trong tiếng Việt

dao động điều hòa (ví dụ: sóng âm)

Tra từ liên quan