Kết quả tra từ “挥汗”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挥汗huī hàn
挥汗: đổ mồ hôi đầm đìa
挥汗成雨huī hàn chéng yǔ
挥汗成雨: đổ mồ hôi như mưa; mồ hôi nhễ nhại
挥汗如雨huī hàn rú yǔ
挥汗如雨: đổ mồ hôi như mưa; mồ hôi nhễ nhại