Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “挥汗”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
挥汗huī hàn

挥汗: đổ mồ hôi đầm đìa

Cụm từ
挥汗成雨huī hàn chéng yǔ

挥汗成雨: đổ mồ hôi như mưa; mồ hôi nhễ nhại

Cụm từ
挥汗如雨huī hàn rú yǔ

挥汗如雨: đổ mồ hôi như mưa; mồ hôi nhễ nhại

Cụm từ