Kết quả cho “挚”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chân thành
chân thành; nhiệt thành
bạn thân; bạn thân thiết
tình cảm chân thật
tình yêu đích thực
chân thành
bạn thân và người bạn đồng hành (thành ngữ)
chân thành và tha thiết
chân thành; sự chân thành
chân thành (trong tình bạn); thân tình
chân thành; thân mật