Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笃挚篤摯

dǔ zhì

笃挚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笃挚 trong tiếng Việt

chân thành (trong tình bạn); thân tình

Tra từ liên quan