Kết quả tra từ “挎兜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挎兜kuà dōu
挎兜: cặp đeo; túi đeo
挎兜儿kuà dōu r
挎兜儿: biến thể er hoá của 挎兜[kua4 dou1]