Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “按摩”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
按摩àn mó

按摩: mát-xa; xoa bóp

Cụm từ
按摩棒àn mó bàng

按摩棒: máy rung; dương vật giả

Cụm từ
按摩师àn mó shī

按摩师: nhân viên mát-xa; chuyên viên trị liệu mát-xa

Cụm từ