Kết quả tra từ “指头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
指头zhǐ tou
指头: ngón tay; ngón chân; LT: 個|个[ge4]
手指头shǒu zhǐ tou
手指头: đầu ngón tay; ngón tay