Kết quả tra từ “挂起”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挂起guà qǐ
挂起: treo lên (tranh, v.v.); kéo lên (cờ); (tin học) tạm dừng (quá trình); (hệ thống) bị treo; đang chờ (hoạt động)
事不关己,高高挂起shì bù guān jǐ , gāo gāo guà qǐ
事不关己,高高挂起: cảm thấy không liên quan và để mọi chuyện yên (thành ngữ)