Kết quả tra từ “持仓”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
持仓chí cāng
持仓: nắm giữ danh mục cổ phiếu
持仓量chí cāng liàng
持仓量: vị thế (tài chính)