Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拾级”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拾级shè jí

拾级: đi lên hoặc xuống cầu thang từng bước một

Cụm từ
拾级而上shè jí ér shàng

拾级而上: đi chậm rãi lên một đoạn bậc thang (thành ngữ)

Thành ngữ