Kết quả tra từ “拳头”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拳头quán tou
拳头: nắm đấm; bàn tay siết chặt; Lượng từ: 個|个[ge4]; sản phẩm cạnh tranh
拳头产品quán tou chǎn pǐn
拳头产品: sản phẩm cạnh tranh; hàng hóa ưu việt; có sức ảnh hưởng mạnh
攥拳头zuàn quán tou
攥拳头: nắm chặt tay