Kết quả cho “拱点”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(thiên văn) điểm viễn; điểm cận
(thiên văn) cận điểm quỹ đạo
(thiên văn học) điểm viễn tâm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(thiên văn) điểm viễn; điểm cận
(thiên văn) cận điểm quỹ đạo
(thiên văn học) điểm viễn tâm