Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拱点”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拱点gǒng diǎn

拱点: (thiên văn) điểm viễn; điểm cận

Cụm từ
远拱点yuǎn gǒng diǎn

远拱点: (thiên văn học) điểm viễn tâm

Cụm từ
近拱点jìn gǒng diǎn

近拱点: (thiên văn) cận điểm quỹ đạo

Cụm từ