Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拘留”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拘留jū liú

拘留: tạm giam; giữ ai đó trong sự quản thúc

Cụm từ
拘留所jū liú suǒ

拘留所: trung tâm giam giữ; nhà giam

Cụm từ
行政拘留xíng zhèng jū liú

行政拘留: giam giữ do vi phạm luật hành chính, thường là 10 ngày hoặc ít hơn; giam giữ hành chính

Cụm từ
刑事拘留xíng shì jū liú

刑事拘留: tạm giam hình sự; giam giữ hình sự

Cụm từ