Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拖鞋”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拖鞋tuō xié

拖鞋: dép lê; xăng-đan; dép tông; LT:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]

Cụm từ
拖鞋面包tuō xié miàn bāo

拖鞋面包: bánh mì ciabatta (Đài Loan)

Cụm từ
夹脚拖鞋jiá jiǎo tuō xié

夹脚拖鞋: dép xỏ ngón

Cụm từ
地毯拖鞋dì tǎn tuō xié

地毯拖鞋: dép đi thảm

Cụm từ
人字拖鞋rén zì tuō xié

人字拖鞋: dép xỏ ngón; dép sandal xỏ ngón; dép tông; xem thêm 人字拖[ren2 zi4 tuo1]

Cụm từ