Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拖拉”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拖拉tuō lā

拖拉: kéo lê; kéo đi; (nghĩa bóng) trì hoãn; chần chừ; chậm chạp; (tin học) kéo và thả; (từ mượn) tola, đơn vị khối lượng, khoảng 11,664 gram

Cụm từ
拖拉机tuō lā jī

拖拉机: máy kéo; LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
拖拖拉拉tuō tuō lā lā

拖拖拉拉: trì hoãn

Cụm từ