拖拉机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
拖拉机
máy kéo; LT:臺|台[tai2]
Giản thể拖拉机
Phồn thể拖拉機
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng