Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拖拉机拖拉機

tuō lā jī

拖拉机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖拉机 trong tiếng Việt

máy kéo; LT:臺|台[tai2]

Tra từ liên quan