拖拉机拖拉機 tuō lā jī 拖拉机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拖拉机 trong tiếng Việt máy kéo; LT:臺|台[tai2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan