Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拖拉

tuō lā

拖拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖拉 trong tiếng Việt

kéo lê; kéo đi; (nghĩa bóng) trì hoãn; chần chừ; chậm chạp; (tin học) kéo và thả; (từ mượn) tola, đơn vị khối lượng, khoảng 11,664 gram

Tra từ liên quan