Kết quả tra từ “拖动”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拖动tuō dòng
拖动: kéo; lôi; (máy tính) kéo (thao tác chuột)
拖动力tuō dòng lì
拖动力: lực động; lực kéo