Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拍卖”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拍卖pāi mài

拍卖: bán đấu giá; phiên đấu giá; bán hạ giá

Cụm từ
拍卖会pāi mài huì

拍卖会: buổi đấu giá; LT:場|场[chang3]

Cụm từ
拍卖商pāi mài shāng

拍卖商: người điều khiển đấu giá; nhà đấu giá

Cụm từ
荷兰式拍卖Hé lán shì pāi mài

荷兰式拍卖: Đấu giá kiểu Hà Lan; đấu giá giảm dần

Cụm từ