拍卖会拍賣會 pāi mài huì 拍卖会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拍卖会 trong tiếng Việt buổi đấu giá; LT:場|场[chang3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan