Kết quả tra từ “拉里”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉里lā lǐ
拉里: lari (đơn vị tiền tệ của Georgia) (từ mượn)
希拉里·克林顿Xī lā lǐ · Kè lín dùn
希拉里·克林顿: Hillary Rodham Clinton (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ
希拉里Xī lā lǐ
希拉里: Hillary (tên); Hillary Rodham Clinton (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ