希拉里 Xī lā lǐ 希拉里 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 希拉里 trong tiếng Việt Hillary (tên)Hillary Rodham Clinton (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan