Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拉皮”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拉皮lā pí

拉皮: phẫu thuật căng da mặt; căng da mặt

Cụm từ
拉皮条lā pí tiáo

拉皮条: môi giới mại dâm; làm tú ông

Cụm từ
默拉皮Mò lā pí

默拉皮: Merapi (núi lửa ở Java)

Cụm từ