Kết quả tra từ “拉皮”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉皮lā pí
拉皮: phẫu thuật căng da mặt; căng da mặt
拉皮条lā pí tiáo
拉皮条: môi giới mại dâm; làm tú ông
默拉皮Mò lā pí
默拉皮: Merapi (núi lửa ở Java)