Kết quả tra từ “担保”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
担保dān bǎo
担保: bảo đảm; đảm bảo cho
资产担保证券zī chǎn dān bǎo zhèng quàn
资产担保证券: chứng khoán bảo đảm bằng tài sản; ABS
债务担保证券zhài wù dān bǎo zhèng quàn
债务担保证券: nghĩa vụ nợ được đảm bảo (CDO), một loại trái phiếu