Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “抹黑”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
抹黑mǒ hēi

抹黑: làm mất uy tín; bôi nhọ; bôi xấu tên tuổi; gây xấu hổ (cho bản thân hoặc gia đình,...); bôi đen (ví dụ: mặt lính đặc công để ngụy trang); làm…

Cụm từ
乌漆抹黑wū qī mā hēi

乌漆抹黑: xem 烏漆墨黑|乌漆墨黑[wu1 qi1 mo4 hei1]

Cụm từ
往脸上抹黑wǎng liǎn shàng mǒ hēi

往脸上抹黑: mang lại xấu hổ; bôi nhọ; làm ô danh

Cụm từ