Kết quả tra từ “抹煞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抹煞mǒ shā
抹煞: biến thể của 抹殺|抹杀[mo3 sha1]
一笔抹煞yī bǐ mǒ shā
一笔抹煞: biến thể của 一筆抹殺|一笔抹杀[yi1 bi3 mo3 sha1]