Kết quả tra từ “抱抱”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抱抱bào bào
抱抱: ôm; ôm ấp
抱抱装bào bào zhuāng
抱抱装: "áo ôm" mặc bởi thành viên của Chiến dịch Ôm miễn phí (xem 抱抱團|抱抱团[bao4 bao4 tuan2])
抱抱团bào bào tuán
抱抱团: Chiến dịch Ôm miễn phí